XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蜻蝏 đọc là qīng tíng, nghĩa là biến thể của 蜻蜓 (qīng tíng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

蜻蝏

[qīng tíng] [蜻 蝏]

biến thể của 蜻蜓 (qīng tíng)

Hỏi đáp về từ 蜻蝏

蜻蝏 nghĩa là gì?

蜻蝏 (qīng tíng) nghĩa là biến thể của 蜻蜓 (qīng tíng).

Cách viết 蜻蝏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蜻, 蝏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.