蝠鲼
[fú fèn] [蝠 鲼]
cá đuối manta (chi Mobula)
蝠鲼 đọc là fú fèn, nghĩa là cá đuối manta (chi Mobula). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú fèn] [蝠 鲼]
cá đuối manta (chi Mobula)
蝠鲼 (fú fèn) nghĩa là cá đuối manta (chi Mobula).
Viết lần lượt từng chữ 蝠, 鲼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.