XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蟒蛇 đọc là mǎng shé, nghĩa là con trăn; con mãng xà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

蟒蛇

[mǎng shé] [蟒 蛇]

con trăn; con mãng xà

Hỏi đáp về từ 蟒蛇

蟒蛇 nghĩa là gì?

蟒蛇 (mǎng shé) nghĩa là con trăn; con mãng xà.

Cách viết 蟒蛇 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蟒, 蛇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.