裣衽
[liǎn rèn] [裣 衽]
biến thể của 敛衽 (liǎn rèn)
裣衽 đọc là liǎn rèn, nghĩa là biến thể của 敛衽 (liǎn rèn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liǎn rèn] [裣 衽]
biến thể của 敛衽 (liǎn rèn)
裣衽 (liǎn rèn) nghĩa là biến thể của 敛衽 (liǎn rèn).
Viết lần lượt từng chữ 裣, 衽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.