衽
[rèn]
(văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ
Chữ 衽 đọc là rèn, nghĩa là (văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rèn]
(văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ
衽 (rèn) nghĩa là (văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo.
Viết lần lượt từng nét của chữ 衽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 敛衽 (liǎn rèn) – nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; 裣衽 (liǎn rèn) – biến thể của 敛衽 (liǎn rèn).