敛衽
[liǎn rèn] [敛 衽]
nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [liàn rèn]
敛衽 đọc là liǎn rèn, nghĩa là nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [liàn rèn]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liǎn rèn] [敛 衽]
nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [liàn rèn]
敛衽 (liǎn rèn) nghĩa là nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [liàn rèn].
Viết lần lượt từng chữ 敛, 衽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.