XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

褒呔 đọc là bāo tāi, nghĩa là nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

褒呔

[bāo tāi] [褒 呔]

nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)

Hỏi đáp về từ 褒呔

褒呔 nghĩa là gì?

褒呔 (bāo tāi) nghĩa là nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông).

Cách viết 褒呔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 褒, 呔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.