XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

讷讷 đọc là nè nè, nghĩa là (nói) không rõ; rầm rì. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

讷讷

[nè nè] [讷 讷]

(nói) không rõ; rầm rì; ngập ngừng

Hỏi đáp về từ 讷讷

讷讷 nghĩa là gì?

讷讷 (nè nè) nghĩa là (nói) không rõ; rầm rì.

Cách viết 讷讷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 讷, 讷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.