诲淫
[huì yín] [诲 淫]
kích thích dục vọng; thúc đẩy tình dục; khuyến khích sự phóng đãng
诲淫 đọc là huì yín, nghĩa là kích thích dục vọng; thúc đẩy tình dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huì yín] [诲 淫]
kích thích dục vọng; thúc đẩy tình dục; khuyến khích sự phóng đãng
诲淫 (huì yín) nghĩa là kích thích dục vọng; thúc đẩy tình dục.
Viết lần lượt từng chữ 诲, 淫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 诲淫性 (huì yín xìng) – phóng đãng; 诲淫诲盗 (huì yín huì dào) – khuyến khích tình dục và bạo lực.