赏鉴
[shǎng jiàn] [赏 鉴]
thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)
赏鉴 đọc là shǎng jiàn, nghĩa là thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǎng jiàn] [赏 鉴]
thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)
赏鉴 (shǎng jiàn) nghĩa là thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật).
Viết lần lượt từng chữ 赏, 鉴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.