躺尸
[tǎng shī] [躺 尸]
(một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)
躺尸 đọc là tǎng shī, nghĩa là (một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǎng shī] [躺 尸]
(một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)
躺尸 (tǎng shī) nghĩa là (một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 躺, 尸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.