轧轧
[yà yà] [轧 轧]
(từ tượng thanh) âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két
轧轧 đọc là yà yà, nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yà yà] [轧 轧]
(từ tượng thanh) âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két
轧轧 (yà yà) nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két.
Viết lần lượt từng chữ 轧, 轧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.