迂阔
[yū kuò] [迂 阔]
khoa trương và không thực tế; những điều viển vông
他的言论迂阔,脱离社会现实。
tā de yán lùn yū kuò, tuō lí shè huì xiàn shí.Lời nói của anh ta viển vông hão huyền, xa rời thực tế xã hội.
迂阔 đọc là yū kuò, nghĩa là khoa trương và không thực tế; những điều viển vông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yū kuò] [迂 阔]
khoa trương và không thực tế; những điều viển vông
他的言论迂阔,脱离社会现实。
tā de yán lùn yū kuò, tuō lí shè huì xiàn shí.Lời nói của anh ta viển vông hão huyền, xa rời thực tế xã hội.
迂阔 (yū kuò) nghĩa là khoa trương và không thực tế; những điều viển vông.
Viết lần lượt từng chữ 迂, 阔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.