逆戟鲸 đọc là nì jǐ jīng, nghĩa là (động vật) cá voi sát thủ; cá orca. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 逆戟鲸
逆戟鲸 nghĩa là gì?
逆戟鲸 (nì jǐ jīng) nghĩa là (động vật) cá voi sát thủ; cá orca.
Cách viết 逆戟鲸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 逆, 戟, 鲸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.