XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

邈冥冥 đọc là miǎo míng míng, nghĩa là xa thẳm; xa xôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

邈冥冥

[miǎo míng míng] [邈 冥 冥]

xa thẳm; xa xôi

Hỏi đáp về từ 邈冥冥

邈冥冥 nghĩa là gì?

邈冥冥 (miǎo míng míng) nghĩa là xa thẳm; xa xôi.

Cách viết 邈冥冥 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 邈, 冥, 冥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.