酥松
[sū sōng] [酥 松]
lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.); xốp (bánh ngọt, v.v.)
酥松 đọc là sū sōng, nghĩa là lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.); xốp (bánh ngọt, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sū sōng] [酥 松]
lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.); xốp (bánh ngọt, v.v.)
酥松 (sū sōng) nghĩa là lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.); xốp (bánh ngọt, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 酥, 松 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 酥松油脂 (sū sōng yóu zhī) – chất béo tạo độ xốp (chất béo dùng trong làm bánh).