酦酵 đọc là fā jiào, nghĩa là biến thể của 发酵 (fā jiào). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 酦酵
酦酵 nghĩa là gì?
酦酵 (fā jiào) nghĩa là biến thể của 发酵 (fā jiào).
Cách viết 酦酵 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 酦, 酵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.