酵母菌 đọc là jiào mǔ jūn, nghĩa là men; nấm men. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 酵母菌
酵母菌 nghĩa là gì?
酵母菌 (jiào mǔ jūn) nghĩa là men; nấm men.
Cách viết 酵母菌 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 酵, 母, 菌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.