闶阆
[kāng láng] [闶 阆]
(phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc
闶阆 đọc là kāng láng, nghĩa là (phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāng láng] [闶 阆]
(phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc
闶阆 (kāng láng) nghĩa là (phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc.
Viết lần lượt từng chữ 闶, 阆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.