XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

闽清 đọc là mǐn qīng, nghĩa là Minqing, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc Kiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

闽清

[mǐn qīng] [闽 清]

Minqing, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc Kiến

Hỏi đáp về từ 闽清

闽清 nghĩa là gì?

闽清 (mǐn qīng) nghĩa là Minqing, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc Kiến.

Cách viết 闽清 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 闽, 清 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 闽清?

Thường gặp: 闽清县 (mǐn qīng xiàn) – Minqing, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc….