XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

阉竖 đọc là yān shù, nghĩa là thái giám (cách gọi khinh miệt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

阉竖

[yān shù] [阉 竖]

thái giám (cách gọi khinh miệt)

Hỏi đáp về từ 阉竖

阉竖 nghĩa là gì?

阉竖 (yān shù) nghĩa là thái giám (cách gọi khinh miệt).

Cách viết 阉竖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 阉, 竖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.