须鲸 đọc là xū jīng, nghĩa là cá voi tấm sừng hàm; Mysticeti. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 须鲸
须鲸 nghĩa là gì?
须鲸 (xū jīng) nghĩa là cá voi tấm sừng hàm; Mysticeti.
Cách viết 须鲸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 须, 鲸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.