鬣蜥 đọc là liè xī, nghĩa là cự đà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鬣蜥
鬣蜥 nghĩa là gì?
鬣蜥 (liè xī) nghĩa là cự đà.
Cách viết 鬣蜥 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鬣, 蜥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.