鬣
[liè]
lông cứng; bờm
Chữ 鬣 đọc là liè, nghĩa là lông cứng; bờm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liè]
lông cứng; bờm
鬣 (liè) nghĩa là lông cứng; bờm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 鬣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 鬣毛 (liè máo) – bờm; 鬣狗 (liè gǒu) – linh cẩu; 鬣蜥 (liè xī) – cự đà.