XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鲸头鹳 đọc là jīng tóu guàn, nghĩa là chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

鲸头鹳

[jīng tóu guàn] [鲸 头 鹳]

chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex)

Hỏi đáp về từ 鲸头鹳

鲸头鹳 nghĩa là gì?

鲸头鹳 (jīng tóu guàn) nghĩa là chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex).

Cách viết 鲸头鹳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鲸, 头, 鹳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.