鲸头鹳 đọc là jīng tóu guàn, nghĩa là chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鲸头鹳
鲸头鹳 nghĩa là gì?
鲸头鹳 (jīng tóu guàn) nghĩa là chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex).
Cách viết 鲸头鹳 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鲸, 头, 鹳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.