鳗鲡
[mán lí] [鳗 鲡]
lươn; lươn nước ngọt Nhật Bản (Anguilla japonica)
鳗鲡 đọc là mán lí, nghĩa là lươn; lươn nước ngọt Nhật Bản (Anguilla japonica). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mán lí] [鳗 鲡]
lươn; lươn nước ngọt Nhật Bản (Anguilla japonica)
鳗鲡 (mán lí) nghĩa là lươn; lươn nước ngọt Nhật Bản (Anguilla japonica).
Viết lần lượt từng chữ 鳗, 鲡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 澳洲鳗鲡 (ào zhōu mán lí) – lươn vây ngắn (Anguilla australis).