鸟篆
[niǎo zhuàn] [鸟 篆]
chữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện)
鸟篆 đọc là niǎo zhuàn, nghĩa là chữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niǎo zhuàn] [鸟 篆]
chữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện)
鸟篆 (niǎo zhuàn) nghĩa là chữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện).
Viết lần lượt từng chữ 鸟, 篆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.