𫫇嗪
[è qín]
oxazine C4H5NO
𫫇嗪 đọc là è qín, nghĩa là oxazine C4H5NO. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[è qín]
oxazine C4H5NO
𫫇嗪 (è qín) nghĩa là oxazine C4H5NO.
Viết lần lượt từng chữ 嗪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.