word姐
[w o r d jiě]
chị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐[wǒ de jiě])
word姐 đọc là w o r d jiě, nghĩa là chị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐[wǒ de jiě]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[w o r d jiě]
chị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐[wǒ de jiě])
word姐 (w o r d jiě) nghĩa là chị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐[wǒ de jiě]).
Viết lần lượt từng chữ 姐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.