㵪
[xián]
biến thể của 涎 (xián)
Chữ 㵪 đọc là xián, nghĩa là biến thể của 涎 (xián). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xián]
biến thể của 涎 (xián)
㵪 (xián) nghĩa là biến thể của 涎 (xián).
Viết lần lượt từng nét của chữ 㵪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.