佶
[jí]
khó phát âm
Chữ 佶 đọc là jí, nghĩa là khó phát âm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí]
khó phát âm
佶 (jí) nghĩa là khó phát âm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 佶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.