俨
[yǎn]
uy nghiêm; trang trọng
Chữ 俨 đọc là yǎn, nghĩa là uy nghiêm; trang trọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn]
uy nghiêm; trang trọng
俨 (yǎn) nghĩa là uy nghiêm; trang trọng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 俨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 俨如 (yǎn rú) – (văn học) giống hệt như; 俨然 (yǎn rán) – giống như; 俨如白昼 (yǎn rú bái zhòu) – sáng như ban ngày (thành ngữ).