XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 冏 đọc là jiǒng, nghĩa là cây đay (Abutilon avicennae), thực vật họ đay; sáng sủa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 冏

冏 nghĩa là gì?

冏 (jiǒng) nghĩa là cây đay (Abutilon avicennae), thực vật họ đay; sáng sủa.

Cách viết chữ 冏 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 冏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 冏 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 冏卿 (jiǒng qīng) – đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa; 冏寺 (jiǒng sì) – giống như 太仆寺 (tài pú sì), Cơ quan quản lý ngựa của triều đình, ban…; 冏彻 (jiǒng chè) – sáng sủa và dễ hiểu; 冏牧 (jiǒng mù) – đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa.