剜
[wān]
móc ra; moi ra
Chữ 剜 đọc là wān, nghĩa là móc ra; moi ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wān]
móc ra; moi ra
剜 (wān) nghĩa là móc ra; moi ra.
Viết lần lượt từng nét của chữ 剜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.