XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 吮 đọc là shǔn, nghĩa là mút. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 吮

吮 nghĩa là gì?

吮 (shǔn) nghĩa là mút.

Cách viết chữ 吮 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 吮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 吮 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 吮吸 (shǔn xī) – hút, mút; 吸吮 (xī shǔn) – mút (cái gì đó); 舔吮 (tiǎn shǔn) – liếm và mút.