XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吸吮 đọc là xī shǔn, nghĩa là mút (cái gì đó); hút vào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

吸吮

[xī shǔn] [吸 吮]

mút (cái gì đó); hút vào

婴儿吸吮奶汁是一种与生俱来的本能。

yīng ér xī shǔn nǎi zhī shì yì zhǒng yǔ shēng jù lái de běn néng.

Trẻ sơ sinh bú sữa là một bản năng bẩm sinh.

Hỏi đáp về từ 吸吮

吸吮 nghĩa là gì?

吸吮 (xī shǔn) nghĩa là mút (cái gì đó); hút vào.

Cách viết 吸吮 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吸, 吮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.