Chữ 咂 đọc là zā, nghĩa là nhấp; mém môi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
咂
[zā]
nhấp; mém môi; nếm
Hỏi đáp về chữ 咂
咂 nghĩa là gì?
咂 (zā) nghĩa là nhấp; mém môi.
Cách viết chữ 咂 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 咂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 咂 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 咂摸 (zā mo) – (tiếng địa phương) nếm thử; 点头咂嘴 (diǎn tóu zā zuǐ) – gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ).