点头咂嘴 đọc là diǎn tóu zā zuǐ, nghĩa là gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 点头咂嘴
点头咂嘴 nghĩa là gì?
点头咂嘴 (diǎn tóu zā zuǐ) nghĩa là gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ).
Cách viết 点头咂嘴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 点, 头, 咂, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.