XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

插嘴 đọc là chā zuǐ, nghĩa là ngắt lời (người khác đang nói); chen vào. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

插嘴

[chā zuǐ] [插 嘴]

ngắt lời (người khác đang nói); chen vào; xen vào cuộc trò chuyện

他人说话时插话进去

别人说话的时候,随便插嘴是不礼貌的行为。

bié rén shuō huà de shí hòu, suí biàn chā zuǐ shì bù lǐ mào de xíng wéi.

Khi người khác đang nói, tự ý ngắt lời là hành vi không lịch sự.

别人说话时请不要随便插嘴。

bié rén shuō huà shí qǐng bú yào suí biàn chā zuǐ.

Người khác đang nói, xin đừng chen ngang.

母亲使了个眼色,让他不要再插嘴。

mǔ qīn shǐ le gè yǎn sè, ràng tā bú yào zài chā zuǐ.

Mẹ ra hiệu bằng ánh mắt, bảo anh ấy đừng xen vào nữa.

Hỏi đáp về từ 插嘴

插嘴 nghĩa là gì?

插嘴 (chā zuǐ) nghĩa là ngắt lời (người khác đang nói); chen vào. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 插嘴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 插, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.