XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吵嘴 đọc là chǎo zuǐ, nghĩa là cãi nhau. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

吵嘴

[chǎo zuǐ] [吵 嘴]

cãi nhau

因小事口角而争吵

他们经常为了小事吵嘴。

tā men jīng cháng wèi le xiǎo shì chǎo zuǐ.

Họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ.

Hỏi đáp về từ 吵嘴

吵嘴 nghĩa là gì?

吵嘴 (chǎo zuǐ) nghĩa là cãi nhau. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 吵嘴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吵, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.