咍
[hāi]
thán từ; vui vẻ; tiếng cười
Chữ 咍 đọc là hāi, nghĩa là thán từ; vui vẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hāi]
thán từ; vui vẻ; tiếng cười
咍 (hāi) nghĩa là thán từ; vui vẻ.
Viết lần lượt từng nét của chữ 咍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.