繄
[yī]
thán từ; tiếng thở dài
Chữ 繄 đọc là yī, nghĩa là thán từ; tiếng thở dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī]
thán từ; tiếng thở dài
繄 (yī) nghĩa là thán từ; tiếng thở dài.
Viết lần lượt từng nét của chữ 繄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.