堿
[jiǎn]
biến thể của 碱 (jiǎn)
Chữ 堿 đọc là jiǎn, nghĩa là biến thể của 碱 (jiǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn]
biến thể của 碱 (jiǎn)
堿 (jiǎn) nghĩa là biến thể của 碱 (jiǎn).
Viết lần lượt từng nét của chữ 堿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.