XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 奥 đọc là ào, nghĩa là tối nghĩa; huyền bí. Thuộc bộ Đại 大. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

奥

[ào]

tối nghĩa; huyền bí

学者们一直在探求宇宙的奥秘。

xué zhě men yì zhí zài tàn qiú yǔ zhòu de ào mì.

Các nhà học thuật luôn không ngừng theo đuổi bí ẩn của vũ trụ.

这个深奥的道理很少有人能解。

zhè ge shēn ào de dào lǐ hěn shǎo yǒu rén néng jiě.

Đạo lý thâm sâu này rất ít người có thể hiểu thấu.

逼幼童学奥数无异于拔苗助长。

bī yòu tóng xué ào shù wú yì yú bá miáo zhù zhǎng.

Ép trẻ nhỏ học toán nâng cao chẳng khác nào đốt cháy giai đoạn làm hỏng việc.

Hỏi đáp về chữ 奥

奥 nghĩa là gì?

奥 (ào) nghĩa là tối nghĩa; huyền bí.

Cách viết chữ 奥 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 奥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 奥 thuộc bộ Đại (大).

Chữ 奥 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 奥秘 (ào mì) – bí mật; 奥运会 (Ào yùn huì) – Đại hội Thể thao Olympic; 深奥 (shēn ào) – sâu sắc; 奥丁 (ào dīng) – Odin (vị thần trong thần thoại Bắc Âu); 奥什 (ào shí) – Thành phố Osh (ở Kyrgyzstan); 奥会 (ào huì) – (quốc tế hoặc quốc gia) Uỷ ban Olympic (viết tắt của 奥林匹克委员会).