Chữ 姝 đọc là shū, nghĩa là người phụ nữ đẹp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
姝
[shū]
người phụ nữ đẹp
Hỏi đáp về chữ 姝
姝 nghĩa là gì?
姝 (shū) nghĩa là người phụ nữ đẹp.
Cách viết chữ 姝 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 姝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.