嫕
[yì]
dễ bảo; nhún nhường; dễ tính
Chữ 嫕 đọc là yì, nghĩa là dễ bảo; nhún nhường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì]
dễ bảo; nhún nhường; dễ tính
嫕 (yì) nghĩa là dễ bảo; nhún nhường.
Viết lần lượt từng nét của chữ 嫕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.