嫚
[màn]
lăng mạ
Chữ 嫚 đọc là màn, nghĩa là lăng mạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[màn]
lăng mạ
嫚 (màn) nghĩa là lăng mạ.
Viết lần lượt từng nét của chữ 嫚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.