寘
[zhì]
để sang một bên; đặt xuống; vứt bỏ
Chữ 寘 đọc là zhì, nghĩa là để sang một bên; đặt xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì]
để sang một bên; đặt xuống; vứt bỏ
寘 (zhì) nghĩa là để sang một bên; đặt xuống.
Viết lần lượt từng nét của chữ 寘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.