掖咕
[yē gu] [掖 咕]
để sang một bên; để không đúng chỗ
掖咕 đọc là yē gu, nghĩa là để sang một bên; để không đúng chỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yē gu] [掖 咕]
để sang một bên; để không đúng chỗ
掖咕 (yē gu) nghĩa là để sang một bên; để không đúng chỗ.
Viết lần lượt từng chữ 掖, 咕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.