XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

掖咕 đọc là yē gu, nghĩa là để sang một bên; để không đúng chỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 掖咕

掖咕 nghĩa là gì?

掖咕 (yē gu) nghĩa là để sang một bên; để không đúng chỗ.

Cách viết 掖咕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 掖, 咕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.