屌
[diǎo]
dương vật; (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng; (tiếng Quảng Đông) fuck
Chữ 屌 đọc là diǎo, nghĩa là dương vật; (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diǎo]
dương vật; (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng; (tiếng Quảng Đông) fuck
屌 (diǎo) nghĩa là dương vật; (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 屌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 屌丝 (diǎo sī) – kẻ thua cuộc (tiếng lóng Internet); 屌爆 (diǎo bào) – (tiếng lóng) tuyệt vời.